Nghĩa tiếng Việt của

magnetic field

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. từ trường — vùng quanh nam châm, dòng điện hoặc vật thể có từ tính, nơi lực từ có thể tác dụng lên vật phù hợp

Cấu trúc: a magnetic field · generate/measure a magnetic field · the Earth’s magnetic field

The compass needle responds to the Earth’s magnetic field.

Kim la bàn phản ứng với từ trường Trái Đất.

Researchers measured the magnetic field around the coil.

Các nhà nghiên cứu đo từ trường quanh cuộn dây.

Lưu ý: Từ trường là đại lượng vật lý có độ lớn và hướng; cách biểu diễn bằng đường sức chỉ là mô hình trực quan, không phải các đường vật chất tồn tại trong không gian.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the lines of force surrounding a permanent magnet or a moving charged particle (Synonyms: magnetic flux, flux)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.