Nghĩa tiếng Việt của
fellow traveller
Mục trong từ điển mở: “fellow-traveller”.
1. bạn đồng hành/người cùng đi đường
Cấu trúc: chat with a fellow traveller · a fellow traveller on the train · meet a fellow traveller
I spoke with a fellow traveller during the long train journey.
Tôi trò chuyện với một người cùng đi trong chuyến tàu dài.
A fellow traveller helped her find the correct platform.
Một người đi cùng giúp cô tìm đúng sân ga.
2. người đồng tình với phong trào/đảng nhưng không là thành viên chính thức (nghĩa chính trị, thường lịch sử)
Cấu trúc: a political fellow traveller · describe somebody as a fellow traveller · fellow travellers of a movement
The historian described several writers as fellow travellers of the movement.
Nhà sử học mô tả một số nhà văn là những người đồng tình với phong trào nhưng không tham gia chính thức.
The label “fellow traveller” was sometimes used critically in political debate.
Nhãn “fellow traveller” đôi khi được dùng với ý phê phán trong tranh luận chính trị.
Lưu ý: Fellow traveller có thể là người cùng đi một chuyến với mình; trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt lịch sử, cụm chỉ người ủng hộ mục tiêu của một đảng/phong trào—thường gắn với Đảng Cộng sản—nhưng không phải thành viên chính thức. Nghĩa chính trị có thể mang sắc thái miệt thị hoặc quy chụp, nên cần dựa vào thời kỳ và giọng văn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a traveler who accompanies you (Synonyms: companion, fellow traveler)
- a communist sympathizer (but not a member of the Communist Party) (Synonyms: fellow traveler)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.