Nghĩa tiếng Việt của

fellow feeling

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “fellow-feeling”.

1. lòng đồng cảm

Disaster brought out a fellow feeling among strangers.

Thảm họa đánh thức lòng đồng cảm giữa những người dừng qua.

He spoke of the poor with fellow feeling.

Anh nói về người nghèo với tấm lòng đồng cảm.'

Lưu ý: Văn chương; gần "sympathy/compassion".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự thông cảm, sự hiểu nhau
sự đồng quan điểm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. sharing the feelings of others (especially feelings of sorrow or anguish) (Synonyms: sympathy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.