Nghĩa tiếng Việt của
examined
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "examined" phát âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪnd/ — audio file: examined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã đọc
đã kiểm tra
đã xem
đọc đã kiểm tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- examined the evidence; examined by a doctor; examine → inspected
Dễ nhầm
- examined is the past form of examine, meaning looked at carefully or tested; a doctor examines a patient to assess health
Mẫu câu giá trị
- “The doctor examined her injured wrist.” (Bác sĩ kiểm tra cổ tay bị thương của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật