Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm examine (IPA + audio Mỹ/Anh)

“examine” đọc là /ɪɡˈzæmɪn/ (Mỹ). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪn/

Lỗi người Việt hay sai

âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ɡ/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/z/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/m/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập