Nghĩa tiếng Việt của

eleven

Phiên âm Mỹ /ɪˈlɛvən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "eleven" phát âm Mỹ /ɪˈlɛvən/ — audio file: eleven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
mười một
to be eleven — mười một tuổi
danh từ
số mười một
đội mười một người
an eleven — một đội mười một người (bóng đá, crikê...)
(the Eleven) mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
số 11
số mười một
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
số 11
số mười một

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật