Nghĩa tiếng Việt của
even up
1. làm cho hai bên, hai con số hoặc cơ hội trở nên cân bằng hơn
Cấu trúc: even something up · even up the score · even things up between two sides
The late goal evened up the score.
Bàn thắng muộn đã cân bằng tỷ số.
The extra funding should even things up for smaller schools.
Khoản tài trợ bổ sung sẽ giúp tạo cơ hội công bằng hơn cho các trường nhỏ.
Lưu ý: Even something up thường có tân ngữ; đại từ đứng giữa: even it up. Cụm có thể nói cân bằng điểm số, khoản tiền hoặc lợi thế giữa các bên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- even up the edges of a stack of paper, in printing (Synonyms: square up, jog)
- adjust for (Synonyms: compensate, counterbalance, correct, make up, even out, even off)
"engineers will work to correct the effects or air resistance"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.