Nghĩa tiếng Việt của
established
Phiên âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃt/
Transcript: từ "established" phát âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃt/ — audio file: established.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “establish” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
tính từ
đã thành lập, đã thiết lập
đã được đặt (vào một địa vị)
đã xác minh (sự kiện...)
đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
đã chính thức hoá (nhà thờ)
đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
có uy tín
Chuyên ngành kinh tế
có căn cơ ổn định
có tiếng
thiết lập
vững chắc
xác định
Chuyên ngành kỹ thuật
đã có sẵn
Lĩnh vực: toán & tin
được tạo sẵn
Chuyên ngành kỹ thuật
đã có sẵn
Lĩnh vực: toán & tin
được tạo sẵn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The university was established over one hundred years ago. — Trường đại học được thành lập cách đây hơn một trăm năm. (Task 2)
It is well established that smoking causes serious health problems. — Điều đã được xác lập rõ là hút thuốc gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- established + n = đã được công nhận/lâu đời: "an established practice", "established procedures".
- be established IN/AS = được thành lập tại/là: "established in 1998", "established as a trust".
- establish (v — thiết lập: "establish the facts"); establishment (sự thành lập/cơ sở — đã có note institution phân biệt).
Dễ nhầm
- established (đã khẳng định vị thế) ≠ founded (sáng lập — thời điểm) ≠ settled (ổn định — đã có note settle).
- "well-established" (một chữ gạch — "a well-established route").
Mẫu câu giá trị
- "Night runs are now an established part of the timetable." (Chuyến đêm nay là phần đã khẳng định của bảng giờ.)
- "The trust was established in 1998 after the flood." (Quỹ thành lập năm 1998 sau cơn lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật