Nghĩa tiếng Việt của

established

Phiên âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃt/

Transcript: từ "established" phát âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃt/ — audio file: established.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “establish” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
tính từ
đã thành lập, đã thiết lập
đã được đặt (vào một địa vị)
đã xác minh (sự kiện...)
đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
đã chính thức hoá (nhà thờ)
đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
có uy tín
Chuyên ngành kinh tế
có căn cơ ổn định
có tiếng
thiết lập
vững chắc
xác định
Chuyên ngành kỹ thuật
đã có sẵn
Lĩnh vực: toán & tin
được tạo sẵn
Chuyên ngành kỹ thuật
đã có sẵn
Lĩnh vực: toán & tin
được tạo sẵn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The university was established over one hundred years ago. — Trường đại học được thành lập cách đây hơn một trăm năm. (Task 2)
It is well established that smoking causes serious health problems. — Điều đã được xác lập rõ là hút thuốc gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật