Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm established (IPA + audio Mỹ/Anh)

“established” đọc là /ɪˈstæblɪʃt/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃt/

Lỗi người Việt hay sai

đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/b/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ʃ/sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập