Nghĩa tiếng Việt của
equation
Phiên âm Mỹ /ɪˈkweɪʒən/
Transcript: từ "equation" phát âm Mỹ /ɪˈkweɪʒən/ — audio file: equation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm cân bằng
lượng bù sai
(toán học) phương trình
Chuyên ngành kinh tế
phương trình
Chuyên ngành kỹ thuật
đẳng thức
Lĩnh vực: xây dựng
phép bình sai
Lĩnh vực: toán & tin
phương trình
Chuyên ngành kỹ thuật
đẳng thức
Lĩnh vực: xây dựng
phép bình sai
Lĩnh vực: toán & tin
phương trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Economic success cannot be reduced to a simple equation of growth and profit. — Thành công kinh tế không thể rút gọn thành một phương trình đơn giản về tăng trưởng và lợi nhuận. (IELTS Writing Task 2)
Social welfare and environmental costs must also enter the policy calculation. — Phúc lợi xã hội và chi phí môi trường cũng phải đưa vào tính toán chính sách. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa gốc: phương trình — "solve an equation", "a simple equation".
- Nghĩa bóng học thuật: phương trình cân nhắc, sự cân bằng các yếu tố — "the political equation", "add/mix gender into the equation" (đưa thêm yếu tố giới vào bài toán).
- Họ từ: "equator" (xích đạo — gần âm, nghĩa khác hẳn), "equate A WITH B" (đồng nhất A với B — "Don't equate wealth with happiness.").
Dễ nhầm
- "equate" ≠ "elevator" — nghe gần trong listening, nghĩa khác xa.
- "the equation" trong văn chính luận thường nghĩa "bài toán tổng thể", KHÔNG phải toán học: "Military spending is part of the equation."
- "equilibrium" (cân bằng — kinh tế/vật lý) là từ khác họ gần: "market equilibrium".
Mẫu câu giá trị
- "Cost is only part of the equation; quality matters just as much." (chi phí chỉ là một phần bài toán; chất lượng quan trọng không kém).
- "The equation has two solutions." (phương trình có hai nghiệm).
- "People often equate success with money." (người ta thường đồng nhất thành công với tiền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật