Nghĩa tiếng Việt của

quadratic equation

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. phương trình bậc hai; phương trình có biến ở lũy thừa cao nhất là 2

Cấu trúc: solve a quadratic equation · a quadratic equation in x · the roots of a quadratic equation

Students solved the quadratic equation using the formula.

Học sinh giải phương trình bậc hai bằng công thức nghiệm.

The graph helps us check the roots of the quadratic equation.

Đồ thị giúp chúng ta kiểm tra các nghiệm của phương trình bậc hai.

Lưu ý: Quadratic equation là phương trình bậc hai có dạng ax² + bx + c = 0 với a khác 0; nghiệm có thể tìm bằng phân tích nhân tử, hoàn thành bình phương hoặc công thức nghiệm. Đồ thị hàm bậc hai tương ứng là một parabol.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an equation in which the highest power of an unknown quantity is a square (Synonyms: quadratic)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.