Nghĩa tiếng Việt của
differential equation
1. phương trình vi phân
Cấu trúc: solve a differential equation · a system of differential equations · first-/second-order differential equation
The students learned how to solve a first-order differential equation.
Sinh viên học cách giải phương trình vi phân cấp một.
The model uses a differential equation to describe the population’s growth.
Mô hình dùng phương trình vi phân để mô tả sự tăng trưởng của quần thể.
Lưu ý: Differential equation là phương trình có chứa một hàm chưa biết cùng một hoặc nhiều đạo hàm của hàm đó. Nghiệm mô tả hàm biến thiên như thế nào để thỏa phương trình; loại phương trình này dùng trong mô hình hóa chuyển động, tăng trưởng và nhiều quá trình vật lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an equation containing differentials of a function
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.