Nghĩa tiếng Việt của
destroy
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɹɔɪ/ BrE /dɪˈstrɔɪ/
Transcript: từ "destroy" phát âm Mỹ /dɪˈstɹɔɪ/ Anh /dɪˈstrɔɪ/ — audio file: destroy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1447) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
làm mất hiệu lực, triệt phá
to destroy oneself — tự sát
Chuyên ngành kinh tế
bất hữu dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi bỏ
bỏ đi
dẹp
diệt trừ
gạch bỏ
hủy bỏ
khử
phá hoại
phá hỏng
phá hủy
phá thai
phế bỏ
tàn phá
thủ tiêu
triệt tiêu
vô hiệu hóa
xóa
Lĩnh vực: xây dựng
hủy diện
kết liễu
tiêu hủy
trung lập hóa
xóa nhòa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- destroy = phá hủy (toàn phần): "destroy documents/habitat".
- destruction (n — sự phá hủy: "widespread destruction"); destructive (adj — có tính phá: "destructive floods").
- be destroyed BY (bị phá bởi): "orchards were destroyed by the frost".
Dễ nhầm
- destroy (phá tan tành) vs damage (hư hại — còn sửa được) vs ruin (hủy hoại — hình ảnh, dấu ấn lâu dài) vs demolish (phá dỡ — công trình chủ đích).
- "self-destruct" (tự hủy — thiết bị/kỹ thuật).
Mẫu câu giá trị
- "The frost destroyed half the mango harvest." (sương giá phá hủy một nửa mùa xoài).
- "Dredging caused widespread destruction of riverbed life." (nạo vét gây phá hủy rộng đáy sông).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật