Nghĩa tiếng Việt của

destroy

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɹɔɪ/ BrE /dɪˈstrɔɪ/

Transcript: từ "destroy" phát âm Mỹ /dɪˈstɹɔɪ/ Anh /dɪˈstrɔɪ/ — audio file: destroy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1447) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
làm mất hiệu lực, triệt phá
to destroy oneself — tự sát
Chuyên ngành kinh tế
bất hữu dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi bỏ
bỏ đi
dẹp
diệt trừ
gạch bỏ
hủy bỏ
khử
phá hoại
phá hỏng
phá hủy
phá thai
phế bỏ
tàn phá
thủ tiêu
triệt tiêu
vô hiệu hóa
xóa
Lĩnh vực: xây dựng
hủy diện
kết liễu
tiêu hủy
trung lập hóa
xóa nhòa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật