Nghĩa tiếng Việt của
el
Phiên âm Mỹ /ɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "el" phát âm Mỹ /ɛl/ — audio file: el.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) ell
(Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- El Niño; El (Spanish masculine article); EL (abbreviation)
Dễ nhầm
- el is not a standard standalone English headword in the checked dictionaries; it appears in names and Spanish phrases, with meaning depending on context
Mẫu câu giá trị
- “The phrase “El Niño” comes from Spanish.” (Cụm từ “El Niño” bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật