Nghĩa tiếng Việt của
el dorado
1. El Dorado, vùng đất/vương quốc vàng trong truyền thuyết
Cấu trúc: search for/find El Dorado · the legend of El Dorado · an expedition to El Dorado
Spanish explorers searched for El Dorado in South America.
Các nhà thám hiểm Tây Ban Nha tìm kiếm El Dorado ở Nam Mỹ.
The story of El Dorado inspired generations of adventurers.
Câu chuyện về El Dorado truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà phiêu lưu.
2. nơi được xem là thiên đường giàu có hoặc nhiều cơ hội
Cấu trúc: an El Dorado for investors · promise an El Dorado · seek an El Dorado of opportunity
The booming port became an El Dorado for traders.
Cảng đang phát triển nhanh trở thành miền đất hứa cho giới buôn bán.
The advertisement presented the island as an El Dorado of easy money.
Quảng cáo mô tả hòn đảo như một thiên đường kiếm tiền dễ dàng.
Lưu ý: El Dorado vốn là tên vùng đất/vương quốc vàng trong truyền thuyết Nam Mỹ mà các nhà thám hiểm châu Âu từng tìm kiếm; về sau cụm chỉ nơi tràn đầy của cải hoặc cơ hội hấp dẫn. Nghĩa bóng có thể mang ý hoài nghi, vì El Dorado đôi khi là thiên đường giàu có chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an imaginary place of great wealth and opportunity; sought in South America by 16th-century explorers (Synonyms: eldorado)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.