Nghĩa tiếng Việt của
daniel
Phiên âm Mỹ /ˈdænjəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "daniel" phát âm Mỹ /ˈdænjəl/ — audio file: daniel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
một tiên tri trong kinh thánh
vị tiên tri
người sáng suốt, công minh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Daniel is a male given name; Book of Daniel
Dễ nhầm
- Capitalize Daniel as a name; use the person’s preferred spelling
Mẫu câu giá trị
- “Daniel will present the results at tomorrow’s meeting.” (Daniel sẽ trình bày kết quả trong cuộc họp ngày mai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật