Nghĩa tiếng Việt của
angel
Phiên âm Mỹ /ˈeɪndʒəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "angel" phát âm Mỹ /ˈeɪndʒəl/ — audio file: angel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
thiên thần, thiên sứ
the angel of death — thiên thần báo tử
the angel of darkness — ác ma, ác quỷ
guardian angel — thần hộ mệnh
người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu; người ngây thơ trong trắng
(từ lóng) người xuất vốn cho kẻ khác
tiền cổ bằng vàng (ở Anh) ((cũng) angel noble)
to be someone's good angel
che chở phù hô cho ai
to entertain an angel mawares
tiếp đãi một nhân vật quan trọng mà không biết
to join the angels
(Mỹ) về nơi cực lạc, chết
ministering angels fear to tread
lao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn và quá tự tin
Chuyên ngành kinh tế
thiên sứ
Chuyên ngành kỹ thuật
sóng âm phản
Lĩnh vực: xây dựng
thiên sứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an angel; guardian angel; angel investor
Dễ nhầm
- angel can refer to a spiritual being or, informally, a very kind person; angle has a different meaning and pronunciation
Mẫu câu giá trị
- “An angel investor helped the small company expand.” (Một nhà đầu tư thiên thần giúp công ty nhỏ mở rộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật