Nghĩa tiếng Việt của
colonel
Phiên âm Mỹ /ˈkɝnəl/ BrE /ˈkɜːnəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "colonel" phát âm Mỹ /ˈkɝnəl/ Anh /ˈkɜːnəl/ — audio file: colonel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(quân sự) đại tá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army/air force colonel; colonel’s rank
Dễ nhầm
- colonel is pronounced like kernel, not as its spelling suggests
Mẫu câu giá trị
- “The colonel inspected the training area before the exercise.” (Đại tá kiểm tra khu huấn luyện trước buổi diễn tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật