Nghĩa tiếng Việt của

straight edge

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thước cạnh thẳng, thanh dùng để kẻ hoặc kiểm tra đường thẳng

Cấu trúc: use a straight edge to draw a line · check something with a straight edge · place a straight edge against

Use a straight edge to draw a line across the center of the page.

Dùng thước cạnh thẳng kẻ một đường ngang qua giữa trang.

The carpenter checked the board with a straight edge before cutting it.

Người thợ mộc kiểm tra tấm ván bằng thước cạnh thẳng trước khi cắt.

Lưu ý: Straight edge là một thanh có cạnh thẳng dùng để kẻ đường thẳng chính xác hoặc kiểm tra một mép có thẳng hay không. Khác với ruler, dụng cụ này không nhất thiết có vạch chia để đo; straightedge cũng là cách viết liền thường gặp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

straightedge US /strˈeɪtɛdʒ/

noun

  1. hand tool consisting of a flat rigid rectangular bar (metal or wood) that can be used to draw straight lines (or test their straightness)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.