Nghĩa tiếng Việt của
trailing edge
1. mép sau của một vật chuyển động, đặc biệt là mép sau của cánh máy bay
Cấu trúc: the trailing edge of a wing · along the trailing edge · trailing-edge flap
Small flaps extend from the trailing edge of the wing during landing.
Các cánh tà nhỏ mở rộng từ mép sau của cánh khi máy bay hạ cánh.
The technician inspected the trailing edge for cracks and surface damage.
Kỹ thuật viên kiểm tra mép sau để tìm vết nứt và hư hại bề mặt.
Lưu ý: Trailing edge là mép phía sau của vật đang chuyển động; trong khí động học, đó là mép sau của cánh máy bay tính theo hướng luồng khí đi qua cánh. Đối nghĩa theo vị trí là leading edge, mép trước đón luồng khí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the rear edge of an airfoil
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.