Nghĩa tiếng Việt của
leading edge
1. vị trí tiên tiến nhất trong một lĩnh vực, nơi có công nghệ, phương pháp hoặc ý tưởng mới nhất
Cấu trúc: at the leading edge of technology/research · remain at the leading edge · leading-edge design
The laboratory works at the leading edge of battery research.
Phòng thí nghiệm hoạt động ở tuyến đầu nghiên cứu pin.
The company invests in leading-edge manufacturing systems.
Công ty đầu tư vào các hệ thống sản xuất tiên tiến nhất.
Lưu ý: Leading edge thường dùng nghĩa bóng về công nghệ và nghiên cứu; leading-edge đứng trước danh từ. Nghĩa đen của leading edge là mép trước của cánh hoặc vật đang chuyển động.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- forward edge of an airfoil
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.