Nghĩa tiếng Việt của
bound
Phiên âm Mỹ /baʊnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bound" phát âm Mỹ /baʊnd/ — audio file: bound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
biên giới
(số nhiều) giới hạn; phạm vi; hạn độ
out of bounds — ngoài phạm vi, ngoài giới hạn (đã được quy định)
(Mỹ) cấm vào (khu vực)
to put bounds to — quy định giới hạn cho, quy định phạm vi cho
ngoại động từ
giáp giới với; là biên giới của
vạch biên giới
quy định giới hạn cho
(nghĩa bóng) hạn chế, tiết chế
danh từ
sự nảy lên; sự nhảy lên, sự nhảy vọt lên
cú nảy lên, động tác nhảy vọt lên
to advance by leaps and bound — tiến nhảy vọt
nội động từ
nảy bật lên; nhảy lên
tính từ
sắp đi, đi, đi hướng về
this ship is bound for China — tàu này (sắp) đi Trung quốc
homeward bound — trở về nước (tàu thuỷ)
to be bound up with
gắn bó với
the peasantry is bound up with the working class — giai cấp nông dân gắn bó với giai cấp công nhân
to be bound to
nhất định, chắc chắn
to be bound to win
nhất định thắng
to be bound to succeed — chắc chắn thành công
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bind
Chuyên ngành kinh tế
đi về hướng
sắp đi
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
biên giới
cận
giới hạn
liên kết
ranh giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be bound for; bound to happen; bound by an agreement; bind → bound
Dễ nhầm
- bound can mean tied, certain, heading toward or legally obliged; context determines sense
Mẫu câu giá trị
- “The train is bound for the coast, with two stops on the way.” (Tàu hướng ra bờ biển và dừng hai ga trên đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật