Nghĩa tiếng Việt của
pledge
Phiên âm Mỹ /plɛdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pledge" phát âm Mỹ /plɛdʒ/ — audio file: pledge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố; sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố
deposited as a pledge — để làm của tin
to put something in pledge — đem cầm cố cái gì
to take something out of pledge — chuộc cái gì ra
vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng; (nghĩa bóng) đứa con (vật bảo đảm cho tình yêu của đôi vợ chồng)
a pledge of love — điều đảm bảo cho tình yêu
sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ
lời hứa, lời cam kết;, lời cam kết của rượu mạnh
under pledge of secrecy — hứa giữ bí mật
to take (sign, keep) the pledge — cam kết chừa rượu mạnh
ngoại động từ
cầm cố, đợ, thế
hứa, cam kết, nguyện
to pledge one's word; to pledge one's honour — hứa cam kết
to pledge oneself to secrecy — hứa giữ bí mật
to pledge to remain all one's life faithful to... — nguyện suốt đời trung thành với...
uống mừng chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc sức khoẻ (ai)
Chuyên ngành kinh tế
cầm cố
đồ cầm
sự thế chấp
vật cầm cố
vật cầm đồ
vật cầm thế
vật thế chấp
Chuyên ngành kỹ thuật
cầm cố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a pledge; pledge money; pledge allegiance
Dễ nhầm
- a pledge is a serious promise or something given as security; as a verb it means promise formally
Mẫu câu giá trị
- “The company pledged to cut emissions.” (Công ty cam kết cắt giảm khí thải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật