Nghĩa tiếng Việt của
earthquake
Phiên âm Mỹ /ˈɝθˌkweɪk/ BrE /ˈɜːθˌkweɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "earthquake" phát âm Mỹ /ˈɝθˌkweɪk/ Anh /ˈɜːθˌkweɪk/ — audio file: earthquake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự động đất
(nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Chuyên ngành kỹ thuật
địa chấn
động đất
sự động đất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- major earthquake; earthquake damage; earthquake → sudden ground shaking
Dễ nhầm
- an earthquake is a sudden, violent shaking of the Earth's surface; its strength and damage vary greatly
Mẫu câu giá trị
- “The earthquake damaged several old buildings.” (Trận động đất làm hư hại một số tòa nhà cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật