Nghĩa tiếng Việt của

earthquake

Phiên âm Mỹ /ˈɝθˌkweɪk/ BrE /ˈɜːθˌkweɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "earthquake" phát âm Mỹ /ˈɝθˌkweɪk/ Anh /ˈɜːθˌkweɪk/ — audio file: earthquake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự động đất
(nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Chuyên ngành kỹ thuật
địa chấn
động đất
sự động đất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật