Nghĩa tiếng Việt của
down to earth
Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “down-to-earth”.
1. thực tế, giản dị, không tự cao
Despite her fame, she's very down to earth.
Nổi tiếng vậy mà cô ấy rất giản dị, thực tế.
2. thực tế, khả thi (lời khuyên, cách làm)
He gave me some down-to-earth advice.
Anh ấy cho mình vài lời khuyên rất thực tế.
Lưu ý: Viết có gạch nối khi đứng trước danh từ: down-to-earth advice.
Mục từ điển mở (OVDP)
tính từ
thực tế, không viển vông
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
down-to-earth
adjective (satellite)
- sensible and practical (Synonyms: earthy)
"has a straightforward down-to-earth approach to a problem"
"her earthy common sense"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.