Nghĩa tiếng Việt của
storm
Phiên âm Mỹ /stɔɹm/ BrE /stɔːm/
Transcript: từ "storm" phát âm Mỹ /stɔɹm/ Anh /stɔːm/ — audio file: storm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1999) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dông tố, cơn bão
thời kỳ sóng gió (trong đời người)
storm and stress — thời kỳ sóng gió trong đời sống (của một người, của một quốc gia)
trận mưa (đạn, bom...), trận
of abuse — một trận xỉ vả
storm of laughter — một trận cười vỡ bụng
(quân sự) cuộc tấn công ồ ạt; sự đột chiếm (một vị trí)
to take by storm — (quân sự) đột chiếm; lôi kéo (người nghe...)
(rađiô) sự nhiễu loạn
nội động từ
mạnh, dữ dội (gió, mưa)
quát tháo, la lối, thét mắng
lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào
to storm somebody with questions — chất vấn ai dồn dập
Chuyên ngành kỹ thuật
bão
cơn bão
Lĩnh vực: y học
cơn, trận
Lĩnh vực: xây dựng
giông tố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a storm OF protest/applause = cơn bão (hình ảnh — "a storm of complaints").
- storm INTO/OUT OF a place (v — lao vào/xông ra phẫn — hình ảnh); take something BY storm (chiếm trọn cảm tình — idiom).
- stormy (adj — bão tố — "stormy seas", "a stormy meeting"); storm surge (nước dâng bão — khí tượng Task 2!).
Dễ nhầm
- storm (bão — gió mưa lớn) vs typhoon/hurricane (bão nhiệt đới — tên gọi theo vùng: typhoon châu Á, hurricane Đại Tây Dương) vs gale (giông — gió mạnh).
- "weather the storm" (vượt bão — đã có note weather).
Mẫu câu giá trị
- "The fee change sparked a storm of complaints." (Cú đổi phí khơi một cơn bão khiếu nại.)
- "Night crews stormed out of the meeting over rota cuts." (Đoàn đêm xông ra khỏi họp vì cắt ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật