Nghĩa tiếng Việt của
bowl
Phiên âm Mỹ /boʊl/ BrE /bəʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bowl" phát âm Mỹ /boʊl/ Anh /bəʊl/ — audio file: bowl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2291) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái bát
bát (đầy)
nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
(the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
to be found of the bowl — thích chè chén (với anh em bạn)
danh từ
quả bóng gỗ
(số nhiều) trò chơi bóng gỗ
to play at bowls — chơi ném bóng gỗ
(số nhiều) (địa phương) trò chơi kí
nội động từ
chơi ném bóng gỗ
ngoại động từ
lăn (quả bóng)
to bowl along
bon nhanh (xe)
to bowl over
đánh đổ, đánh ngã
(nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc
Chuyên ngành kinh tế
cái bát
cái thùng
cái trống
Chuyên ngành kỹ thuật
bát
cái bát
con lăn
gáo
gầu
hố trũng
lưỡi gạt (máy ủi)
phễu
sân vận động
trục lăn
vòm
Lĩnh vực: xây dựng
chén (xăng, dầu)
copôn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trũng dạng lòng chảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bowl of soup/rice; bowl (verb) có thể là chơi bowling hoặc ném bóng trong cricket
Dễ nhầm
- bowl là cái bát hoặc cú ném; dish thường là món ăn/đĩa phục vụ
Mẫu câu giá trị
- “She served the noodles in a deep bowl.” (Cô ấy dọn mì trong một chiếc bát sâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật