Nghĩa tiếng Việt của
dreamt
Phiên âm Mỹ /dɹim/ BrE /drim/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dreamt" phát âm Mỹ /dɹim/ Anh /drim/ — audio file: dreamt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giấc mơ, giấc mộng
in a dream — trong giấc mơ
to see a dream — nằm mơ
sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởng
in a waking dream — trong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng
điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ
the dream of one's life — điều mơ tưởng của đời mình
động từ dreamt, dreamed
mơ, nằm mơ thấy
he must have dreamt it — hẳn là nó nằm mơ thấy điều đó
mơ màng, mơ mộng, vẩn vơ
to dream away one's time — mơ mộng vẩn vơ hết thì giờ
(thường), phủ định tưởng tượng, mơ tưởng; nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằng
I never dream of doing such a thing — tôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thế
to dream of something — mơ tưởng tới cái gì
to dream up
(thông tục) tưởng tượng ra, bịa ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dreamt about; dreamt of; dream → dreamt/dreamed
Dễ nhầm
- dreamt is a past tense and past participle of dream, especially common in British English; dreamed is also standard
Mẫu câu giá trị
- “I dreamt about the sea last night.” (Tối qua tôi mơ thấy biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật