Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dream?
“dream” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là nightmare, hatch, dreamt; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dream" khác "nightmare": cả hai gần nghĩa nhau ("giấc mơ, giấc mộng"), nhưng "nightmare" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dream" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dream" khác "nightmare": cả hai gần nghĩa nhau ("giấc mơ, giấc mộng"), nhưng "nightmare" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dream" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| nightmare | /ˈnaɪtˌmɛɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| hatch | /hætʃ/ | học thuật/trung tính |
| dreamt | /dɹim/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dream” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “nightmare” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- in a dream
trong giấc mơ - to see a dream
nằm mơ - in a waking dream
trong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng