Nghĩa tiếng Việt của

pipe dream

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. giấc mơ hão huyền/kế hoạch viển vông khó thành hiện thực

Cấu trúc: a pipe dream · dismiss something as a pipe dream · little more than a pipe dream

Without funding, the expansion plan remains a pipe dream.

Nếu không có kinh phí, kế hoạch mở rộng vẫn chỉ là giấc mơ hão huyền.

For years, owning a house seemed like a pipe dream to them.

Suốt nhiều năm, việc sở hữu một căn nhà dường như là điều viển vông đối với họ.

Lưu ý: Pipe dream là hy vọng hoặc kế hoạch viển vông, khó hoặc không thể thực hiện; thường mang ý phủ nhận tính thực tế của mục tiêu. Đây là thành ngữ, không nói về giấc mơ theo nghĩa đen.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fantastic but vain hope (from fantasies induced by the opium pipe) (Synonyms: dream)
    "I have this pipe dream about being emperor of the universe"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.