Nghĩa tiếng Việt của
nightmare
Phiên âm Mỹ /ˈnaɪtˌmɛɹ/ BrE /ˈnaɪtˌmɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nightmare" phát âm Mỹ /ˈnaɪtˌmɛɹ/ Anh /ˈnaɪtˌmɛə/ — audio file: nightmare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơn ác mộng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ác mộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a nightmare; nightmare scenario; nightmare → bad dream
Dễ nhầm
- a nightmare is a frightening dream or a very unpleasant experience; bad dream is the everyday description
Mẫu câu giá trị
- “I had a nightmare about getting lost.” (Tôi mơ thấy ác mộng bị lạc đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật