Nghĩa tiếng Việt của
don juan
1. người đàn ông trăng hoa, quyến rũ nhiều phụ nữ (ám chỉ nhân vật Don Juan)
Cấu trúc: a modern Don Juan · play the Don Juan · be known as a Don Juan
The film portrays him as a charming but unreliable Don Juan.
Bộ phim khắc họa anh ta là một Don Juan quyến rũ nhưng không đáng tin.
His friends joked that he was a Don Juan, though he disliked the label.
Bạn bè đùa rằng anh là Don Juan, dù anh không thích cách gọi đó.
Lưu ý: Don Juan là tên nhân vật văn học Tây Ban Nha đã trở thành hình mẫu người đàn ông quyến rũ và có nhiều mối tình. Khi dùng như danh từ chung, cách viết chuẩn thường là Don Juan và cụm có thể mang sắc thái trêu chọc hoặc chê trách người trăng hoa; đây không phải lời khen trung tính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any successful womanizer (after the legendary profligate Spanish nobleman)
- a legendary Spanish nobleman and philanderer who became the hero of many poems and plays and operas
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.