Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với don?
“don” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là wear, assume, hat; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "don" khác "wear": cả hai gần nghĩa nhau ("Đông (tước hiệu Tây-ban-nha)"), nhưng "wear" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "don" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"don" khác "wear": cả hai gần nghĩa nhau ("Đông (tước hiệu Tây-ban-nha)"), nhưng "wear" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "don" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| wear | /wɛɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| assume | /əˈsum/ | học thuật/trung tính |
| hat | /hæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| try | /tɹaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scarf | /skɑɹf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| presume | /pɹɪˈzum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accept | /ækˈsɛpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “don” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “wear” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- He donned a rain jacket before stepping outside.
Anh khoác áo mưa trước khi bước ra ngoài. - Don Quixote
Đông-Ky-sốt - We need to consider the don in this context.
Chúng ta cần xem xét don trong bối cảnh này.