Nghĩa tiếng Việt của
pardon
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹdən/ BrE /ˈpɑːdən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pardon" phát âm Mỹ /ˈpɑɹdən/ Anh /ˈpɑːdən/ — audio file: pardon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sự tha thứ, sự tha lỗi
to ask for pardon — xin tha thứ
I beg your pardon — xin lỗi; xin nhắc lại
(pháp lý) sự ăn xài
general pardon — đại ân xá
ngoại động từ
tha thứ, tha lỗi, xá tội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tha tội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Pardon?; pardon somebody for; pardon me for interrupting
Dễ nhầm
- pardon can be a polite request to repeat, forgive or excuse; excuse me is common for getting attention
Mẫu câu giá trị
- “Pardon, could you say the street name again?” (Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại tên phố không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật