Nghĩa tiếng Việt của
dive
Phiên âm Mỹ /daɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dive" phát âm Mỹ /daɪv/ — audio file: dive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn
(hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay)
(hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi
sự thọc tay vào túi
(Mỹ) quán rượu chui (nơi lui tới của bọn vô lại...)
chỗ ẩn náu (của bọn lưu manh
cửa hàng ở tầng hầm (thường bán một số hàng đặc biệt)
an oyster dive — cửa hàng bán sò ở tầng hầm
nội động từ
nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn
(hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)
(hàng hải) lặn (tàu ngầm)
lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình; vụt lao biến đi, vụt biến mất
to dive into the bushes — thình lình biến mất trong bụi rậm
(+ into) thọc tay vào (túi, nước...)
to dive into one's pocket — thọc tay vào túi
(+ into) chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào (công việc nghiên cứu cái gì...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bay bổ nhào
bổ nhào
lặn
phóng xuống
sự bổ nhào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a dive; dive into water; dive bar
Dễ nhầm
- dive can mean jump into water or move downward quickly; plunge suggests a sudden forceful movement
Mẫu câu giá trị
- “She dived into the pool to retrieve the ball.” (Cô lao xuống hồ để lấy quả bóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật