Nghĩa tiếng Việt của
ding
Phiên âm Mỹ /dɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ding" phát âm Mỹ /dɪŋ/ — audio file: ding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ, dinged, dung
kêu vang
kêu ầm ĩ, kêu om sòm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a ding in the car; hear a ding; ding → small dent/bell sound
Dễ nhầm
- OALD10 records ding as a slight impact or dent, especially on a car; both dictionaries show the related bell sound in ding-dong, so use context
Mẫu câu giá trị
- “A shopping cart left a small ding in the door.” (Xe đẩy hàng để lại một vết móp nhỏ trên cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật