Nghĩa tiếng Việt của
hiding
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hiding" phát âm Mỹ /ˈhaɪdɪŋ/ — audio file: hiding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “hid”
danh từ
sự đánh đập, sự đánh đòn
to give a good hiding — đánh cho một trận nên thân
sự ẩn náu; sự trốn tránh
to be in hiding — đang trốn tránh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hide and seek; hiding place; hide → hiding
Dễ nhầm
- hiding is the -ing form of hide; the past forms are hid and hidden
Mẫu câu giá trị
- “The cat was hiding behind the curtains.” (Con mèo đang trốn sau rèm cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật