Nghĩa tiếng Việt của

holding

Phiên âm Mỹ /ˈhoʊldɪŋ/ BrE /ˈhəʊldɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "holding" phát âm Mỹ /ˈhoʊldɪŋ/ Anh /ˈhəʊldɪŋ/ — audio file: holding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “hold” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
ruộng đất; tài sản
small holdings — những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
cổ phần
holdings in a business company — cổ phần trong một công ty kinh doanh
Chuyên ngành kinh tế
chấp hữu
nắm giữ
nông trại nhỏ
sự bảo dưỡng
sự cầm
sự chấp hữu
sự duy trì
sự giữ
sự nắm
sự nắm giữ
tiểu nông trang
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ phần
hơi thủy tinh
mẫu chờ bay
sự cách ly
sự chờ
sự dính
sự giữ lại
tài sản
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự nắm giữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật