Nghĩa tiếng Việt của
holding
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊldɪŋ/ BrE /ˈhəʊldɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "holding" phát âm Mỹ /ˈhoʊldɪŋ/ Anh /ˈhəʊldɪŋ/ — audio file: holding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
ruộng đất; tài sản
small holdings — những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
cổ phần
holdings in a business company — cổ phần trong một công ty kinh doanh
Chuyên ngành kinh tế
chấp hữu
nắm giữ
nông trại nhỏ
sự bảo dưỡng
sự cầm
sự chấp hữu
sự duy trì
sự giữ
sự nắm
sự nắm giữ
tiểu nông trang
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ phần
hơi thủy tinh
mẫu chờ bay
sự cách ly
sự chờ
sự dính
sự giữ lại
tài sản
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự nắm giữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- holding a cup; holding company; hold → holding
Dễ nhầm
- holding can be the -ing form, a company that owns others, or land/property owned
Mẫu câu giá trị
- “The company is holding a public meeting about the project.” (Công ty tổ chức cuộc họp công khai về dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật