Nghĩa tiếng Việt của
wedding
Phiên âm Mỹ /ˈwɛdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wedding" phát âm Mỹ /ˈwɛdɪŋ/ — audio file: wedding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “wed” Nên nhận biết
danh từ
lễ cưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have/attend a wedding; wedding ceremony/ring
Dễ nhầm
- wedding is the marriage ceremony/celebration; marriage refers to the legal/social relationship
Mẫu câu giá trị
- “The wedding will take place in the garden if it stays dry.” (Đám cưới sẽ diễn ra trong vườn nếu trời không mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật