Nghĩa tiếng Việt của
standing
Phiên âm Mỹ /ˈstændɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "standing" phát âm Mỹ /ˈstændɪŋ/ — audio file: standing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đứng; thế đứng
sự đỗ (xe)
địa vị
man of high standing — người có địa vị cao
sự lâu dài
friend of long standing — bạn lâu năm
tính từ
đứng
standing spectator — khán giả đứng
đã được công nhận; hiện hành
standing rules — điều lệ hiện hành
thường trực
standing army — quân thường trực
standing commitee — uỷ ban thường trực
chưa gặt
standing crops — mùa màng chưa gặt
tù, ứ, đọng
standing water — nước tù
để đứng không, không dùng (máy...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
cố định
dừng
đứng
không đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- standing room; standing order; standing by; stand → standing
Dễ nhầm
- standing is the -ing form of stand or a position/status that continues
Mẫu câu giá trị
- “There was standing room only at the concert.” (Buổi hòa nhạc chỉ còn chỗ đứng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật