Nghĩa tiếng Việt của

standing

Phiên âm Mỹ /ˈstændɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "standing" phát âm Mỹ /ˈstændɪŋ/ — audio file: standing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “stand” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự đứng; thế đứng
sự đỗ (xe)
địa vị
man of high standing — người có địa vị cao
sự lâu dài
friend of long standing — bạn lâu năm
tính từ
đứng
standing spectator — khán giả đứng
đã được công nhận; hiện hành
standing rules — điều lệ hiện hành
thường trực
standing army — quân thường trực
standing commitee — uỷ ban thường trực
chưa gặt
standing crops — mùa màng chưa gặt
tù, ứ, đọng
standing water — nước tù
để đứng không, không dùng (máy...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
cố định
dừng
đứng
không đổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật