Nghĩa tiếng Việt của
dimensions
Phiên âm Mỹ /dɪˈmɛnʃənz/
Transcript: từ "dimensions" phát âm Mỹ /dɪˈmɛnʃənz/ — audio file: dimensions.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-kích thước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Good urban planning must consider social, economic and environmental dimensions together. — Quy hoạch đô thị tốt phải cân nhắc đồng thời các khía cạnh xã hội, kinh tế và môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Poverty has many dimensions, including income, education and access to healthcare. — Nghèo đói có nhiều khía cạnh, gồm thu nhập, giáo dục và tiếp cận y tế. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dimensions OF something (kích thước/khía cạnh của — số nhiều thường dùng: "the dimensions of the problem").
- dimension (n) — chiều: "a 3D dimension"; "add a new dimension TO" (thêm chiều mới — hình ảnh).
- dimensional (adj — "three-dimensional models").
Dễ nhầm
- dimensions (kích thước/chiều — đo được) ≠ measures (biện pháp — hành động) ≠ size (cỡ — một số).
- "the moral dimension OF policy" (chiều đạo đức — nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "The ramp design misses the human dimension: tired hands." (Thiết kế dốc bỏ quên chiều con người: đôi tay mỏi.)
- "Check the dimensions of the berth before booking." (Kiểm tra kích thước vị trí neo trước khi đặt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật