Nghĩa tiếng Việt của

dimensions

Phiên âm Mỹ /dɪˈmɛnʃənz/

Transcript: từ "dimensions" phát âm Mỹ /dɪˈmɛnʃənz/ — audio file: dimensions.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “dimension” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
-kích thước

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Good urban planning must consider social, economic and environmental dimensions together. — Quy hoạch đô thị tốt phải cân nhắc đồng thời các khía cạnh xã hội, kinh tế và môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Poverty has many dimensions, including income, education and access to healthcare. — Nghèo đói có nhiều khía cạnh, gồm thu nhập, giáo dục và tiếp cận y tế. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật