Nghĩa tiếng Việt của
dime
Phiên âm Mỹ /daɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dime" phát âm Mỹ /daɪm/ — audio file: dime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (Mỹ)
một hào (1 qoành 0 đô la)
(the dimes) (từ lóng) tiền
(định ngữ) rẻ tiền
a dime novel — tiểu thuyết rẻ tiền
not to care a dime
cóc cần tí gì, chả cần tí nào
Chuyên ngành kỹ thuật
hào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dime; not worth a dime; dime → ten-cent coin
Dễ nhầm
- a dime is a coin worth ten cents in the United States and Canada; it is one tenth of a dollar
Mẫu câu giá trị
- “The parking meter needs one more dime.” (Đồng hồ đỗ xe cần thêm một đồng mười xu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật