Nghĩa tiếng Việt của
dig
Phiên âm Mỹ /dɪɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dig" phát âm Mỹ /dɪɡ/ — audio file: dig.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2331) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)
sự thúc; cú thúc
to give someone a dig in the ribs — thúc vào sườn ai
sự chỉ trích cay độc
a dig at someone — sự chỉ trích ai cay độc
(khảo cổ học) (thông tục) sự khai quật
(Mỹ), (thông tục) sinh viên học gạo
ngoại động từ dug
đào bới, xới, cuốc (đất...)
to dig a hole — đào một cái lỗ
to dig potatoes — bới khoai
thúc, án sâu, thọc sâu
to dig a strick into the sand — ấn sâu cái gậy xuống cát
to dig somebody in the ribs — thúc vào sườn ai
moi ra, tìm ra
to dig the truth out of somebody — moi sự thật ở ai
(Mỹ), (từ lóng) chú ý tới
(Mỹ), (từ lóng) hiểu rõ
nội động từ
đào bới, xới, cuốc
to dig for gold — đào tìm vàng
((thường) + into), for moi móc, tìm tòi, nghiên cứu
to dig for information — moi móc tin tức
to dig into an author — nghiên cứu tìm tòi ở một tác giả
(Mỹ), (thông tục) học gạo
to dig down
đào (chân tường...) cho đổ xuống !to dig fỏ
moi móc, tìm tòi
to dig from
đào lên, moi lên
to dig in (into)
thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...)
chôn vùi
to dig oneself in — ẩn mình (bằng cách đào hàm trú ẩn...)
to dig out
đào ra, moi ra, khai quật; tìm ra
to dig out a secret — moi ra được một điều bí mật
to dig up
xới (đất); đào lên, bới lên (khoai...)
(Mỹ), (từ lóng) nhận, lĩnh (tiền)
to dig a pit for someone
(xem) pit
Chuyên ngành kỹ thuật
đào
đào đất
khai
Lĩnh vực: xây dựng
đào hố móng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: dig – dug – dug (đào).
- dig INTO something (đào sâu — cả dữ liệu: "dig into the ledger"); dig UP (đào lên/khai quật — "dug up old maps").
- dig one's heels in (nấn ná không nhượng — idiom).
Dễ nhầm
- dig (đào — đất) vs excavate (khai quật — khảo cổ, formal) vs scoop (múc — thìa/máy).
- "dig in" (bắt đầu ăn — informal; cả nghĩa kiên thủ).
Mẫu câu giá trị
- "Trainees dug into two years of tide logs." (Thực tập sinh đào sâu hai năm sổ nước.)
- "Crews dug up the old pier marker." (Đoàn đào lên mốc cầu cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật