Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dig?
“dig” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là root, shovel, tunnel; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dig" ≠ "root": "dig" nghĩa là "sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)" còn "root" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dig" ≠ "root": "dig" nghĩa là "sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)" còn "root" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| root | /ɹut/ | gần nhất về nghĩa |
| shovel | /ˈʃʌvəl/ | học thuật/trung tính |
| tunnel | /ˈtʌnəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| digging | /ˈdɪɡɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dignity | /ˈdɪɡnəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dig” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “root” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to give someone a dig in the ribs
thúc vào sườn ai - a dig at someone
sự chỉ trích ai cay độc - to dig a hole
đào một cái lỗ