Nghĩa tiếng Việt của
pit
Phiên âm Mỹ /pɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pit" phát âm Mỹ /pɪt/ — audio file: pit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hồ
hầm khai thác, nơi khai thác
hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)
to dig a pit for someone — (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
(như) cockpit
(giải phẫu) hố, hốc, ổ, lõm
the pit of the stomach — lõm thượng vị
lỗ rò (bệnh đậu mùa)
chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát)
trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô)
(Mỹ) phòng giao dịch mua bán
(the pit) địa ngục, âm ti ((cũng) the pit of helt)
ngoại động từ
để (rau...) xuống hầm trữ lương thực
thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với
to pit someone against someone — đưa ai ra đọ sức với ai
làm cho bị rỗ
a face pitted with smallpox — mặt rỗ vì đậu mùa
nội động từ
giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...)
Chuyên ngành kinh tế
hầm mỏ
mỏ
phòng trọng mãi (trong sở giao dịch hàng hóa)
quả có hột
tách hột
tầng trệt giao dịch
xếp vào ngăn
Chuyên ngành kỹ thuật
ăn mòn
bụng vòm
cung cuốn
giếng
giếng khoan
giếng mỏ
giếng nông
hầm khai thác
hào
hố
hố đào
hố móng
hố thăm dò
hố thu nước
hốc
hốc (đúc)
làm lõm
lỗ
lỗ rỗng
lõi (nam châm)
mỏ lộ thiên
rỗ đúc
rốn giếng
Lĩnh vực: thực phẩm
bỏ hột
quả
tách hột
Lĩnh vực: xây dựng
giếng thăm dò (phân tích đất)
hố tiêu nước đá
mỏ (đá)
Lĩnh vực: y học
hố (trong giải phẫu học)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pit of a fruit; pit somebody against somebody; pit stop
Dễ nhầm
- a pit is a hole in the ground or the hard stone inside some fruit; a seed is the part that can grow into a plant
Mẫu câu giá trị
- “Remove the peach pit before serving.” (Bỏ hạt đào trước khi dùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật