Nghĩa tiếng Việt của
tunnel
Phiên âm Mỹ /ˈtʌnəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tunnel" phát âm Mỹ /ˈtʌnəl/ — audio file: tunnel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường hầm
hang (chuột...)
ống (lò sưởi)
(ngành mỏ) đường hầm nằm ngang
động từ
đào đường hầm xuyên qua
to tunnel a hill — đào đường hầm xuyên qua một quả đồi
đi qua bằng đường hầm
Chuyên ngành kinh tế
đường hầm
hầm
Chuyên ngành kỹ thuật
đường hầm
đường lò
đường ngầm
hầm
hầm lò
ống
Lĩnh vực: xây dựng
đường hầm, cống ngầm
tun nen
tunen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- railway tunnel; tunnel under something; tunnel vision
Dễ nhầm
- a tunnel is an underground passage through a hill or under a road; subway is an urban underground railway system
Mẫu câu giá trị
- “The train disappeared into the tunnel.” (Con tàu biến mất trong đường hầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật