Nghĩa tiếng Việt của
shovel
Phiên âm Mỹ /ˈʃʌvəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shovel" phát âm Mỹ /ˈʃʌvəl/ — audio file: shovel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái xẻng
ngoại động từ
xúc bằng xẻng
to shovel food into one's mouth
ngốn, ăn ngấu nghiến
Chuyên ngành kinh tế
cái xẻng
Chuyên ngành kỹ thuật
cái xẻng
gàu
gầu
gàu xúc
lá cánh quạt
mai
máy xúc
xẻng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gầu múc (xe xúc đất)
xúc bằng xẻng
Lĩnh vực: xây dựng
thuổng
xẻng máy
xẻng xúc
xẻng, gàu, máy xúc
xúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snow shovel; shovel coal; shovel food into your mouth
Dễ nhầm
- a shovel is a tool for lifting loose material; as a verb it means move material with a shovel
Mẫu câu giá trị
- “They used a shovel to clear the snow.” (Họ dùng xẻng dọn tuyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật