Nghĩa tiếng Việt của
digital
Phiên âm Mỹ /ˈdɪdʒətəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "digital" phát âm Mỹ /ˈdɪdʒətəl/ — audio file: digital.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2309) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay
(thuộc) con số (từ 0 đến 9)
danh từ
phím (pianô)
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng số
chữ số
đigitan
hiện số
kỹ thuật số
ngón số
Lĩnh vực: toán & tin
con số
số
Lĩnh vực: điện lạnh
đigital
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- digital camera/payment/data; digital là thông tin xử lý/lưu dưới dạng số
Dễ nhầm
- digital thường đối lập với analog; electronic rộng hơn, chỉ hoạt động bằng điện tử
Mẫu câu giá trị
- “The library now offers a digital copy of the report.” (Thư viện hiện cung cấp bản số của báo cáo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật