Nghĩa tiếng Việt của
dignity
Phiên âm Mỹ /ˈdɪɡnəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dignity" phát âm Mỹ /ˈdɪɡnəti/ — audio file: dignity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chân giá trị
the dignity of labour — chân giá trị của lao động
phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng
human dignity — nhân phẩm
beneath one's dignity — không xứng đáng với phẩm cách của mình
to stand upon one's dignity — tự trọng, giữ phẩm giá của mình
chức tước cao, chức vị cao
thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang
Chuyên ngành kỹ thuật
phẩm giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- human dignity; preserve your dignity; dignified
Dễ nhầm
- dignity is the quality of being worthy of respect; pride can refer to self-respect or satisfaction
Mẫu câu giá trị
- “Everyone deserves to be treated with dignity.” (Ai cũng xứng đáng được đối xử với phẩm giá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật