Nghĩa tiếng Việt của
digging
Phiên âm Mỹ /ˈdɪɡɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "digging" phát âm Mỹ /ˈdɪɡɪŋ/ — audio file: digging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs)
sự tìm tòi, sự nghiên cứu
(số nhiều) mỏ vàng; mỏ
(số nhiều) (thông tục) phòng thuê (có đồ đạc sẵn)
Chuyên ngành kỹ thuật
công tác đất
đào
hố đào
khai thác mỏ
khoan
sự đào
sự đào đất
sự đào móng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dig a hole; digging for evidence; dig → digging
Dễ nhầm
- digging means breaking and moving earth or searching for information; excavating is more formal
Mẫu câu giá trị
- “They were digging a trench beside the road.” (Họ đang đào một con mương bên đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật