Nghĩa tiếng Việt của

digging

Phiên âm Mỹ /ˈdɪɡɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "digging" phát âm Mỹ /ˈdɪɡɪŋ/ — audio file: digging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “dig” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs)
sự tìm tòi, sự nghiên cứu
(số nhiều) mỏ vàng; mỏ
(số nhiều) (thông tục) phòng thuê (có đồ đạc sẵn)
Chuyên ngành kỹ thuật
công tác đất
đào
hố đào
khai thác mỏ
khoan
sự đào
sự đào đất
sự đào móng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật